Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-643.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-643.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-378.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-940.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-552.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-426.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-784.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-807.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-739.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-744.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-465.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-474.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-617.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-678.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-691.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-737.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-764.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-772.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-777.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-804.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-883.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-883.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-895.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-209.97 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-143.36 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-291.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-134.25 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51L-710.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |