Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-840.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-932.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-691.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-705.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-864.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-477.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-283.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-174.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-426.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-642.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-359.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77A-355.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-789.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-601.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-618.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-871.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-010.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-019.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-020.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-029.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-036.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-046.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-292.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-354.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 62A-403.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30L-548.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-282.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-475.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-597.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |