Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-809.11 - Hà Nội Xe Con -
20A-856.33 - Thái Nguyên Xe Con -
30L-608.55 - Hà Nội Xe Con -
61K-501.33 - Bình Dương Xe Con -
19A-710.33 - Phú Thọ Xe Con -
29K-287.44 - Hà Nội Xe Tải -
98A-819.71 - Bắc Giang Xe Con -
51L-701.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-883.00 - Hải Dương Xe Con -
30L-952.00 - Hà Nội Xe Con -
14A-970.11 - Quảng Ninh Xe Con -
15K-354.33 - Hải Phòng Xe Con -
51L-856.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-516.44 - Hưng Yên Xe Con -
47A-782.11 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-815.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-546.55 - Khánh Hòa Xe Con -
30L-564.00 - Hà Nội Xe Con -
36K-183.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-430.55 - Nghệ An Xe Con -
47A-791.55 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-555.73 - Hà Nội Xe Con -
30L-607.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-662.19 - Hà Nội Xe Con -
30L-703.28 - Hà Nội Xe Con -
30L-771.95 - Hà Nội Xe Con -
97A-095.19 - Bắc Kạn Xe Con -
21A-211.83 - Yên Bái Xe Con -
20A-820.25 - Thái Nguyên Xe Con -