Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-931.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-946.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-678.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-804.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-904.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-918.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-347.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-503.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-483.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-185.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-199.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-434.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-450.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-371.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-347.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-806.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-247.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-734.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-464.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-594.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-618.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-687.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-708.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-749.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-813.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-817.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-826.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-023.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |