Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-985.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-692.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-843.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-860.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-882.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-888.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-368.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-375.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-483.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-145.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-147.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-181.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-413.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-462.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-677.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-375.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-419.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 85A-144.58 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-445.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-475.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-212.36 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 28C-119.90 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79A-557.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-904.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |