Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-755.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-755.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-808.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-895.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-354.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-527.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-485.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-468.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-198.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-220.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-638.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-385.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-321.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-344.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-543.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-442.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-810.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-503.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-570.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-578.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-555.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-566.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-612.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-830.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-667.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-823.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-014.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |