Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-322.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-291.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-364.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-716.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51E-337.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 37K-451.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-583.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-738.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-746.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-025.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-856.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-637.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-516.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-014.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-830.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-830.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-496.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-669.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-748.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-738.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-219.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-871.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-502.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-834.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-548.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-517.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 66A-296.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 14A-970.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-844.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-474.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |