Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-850.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-852.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-940.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-962.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-983.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-988.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-814.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-849.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-855.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-699.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-849.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-873.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-911.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-371.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-377.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-486.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-204.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-428.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-434.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-378.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-910.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-428.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-499.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-559.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-029.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-199.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |