Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-934.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-697.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-374.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-473.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-476.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-481.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-165.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-465.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-677.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-907.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-347.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-559.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-244.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-710.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-735.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-569.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-489.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-509.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-552.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-630.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-640.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-682.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-783.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-819.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-877.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-493.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-187.83 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |