Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-862.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-903.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-916.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-242.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-257.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-125.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 88A-763.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-475.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-276.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-172.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-215.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-475.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-651.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-423.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-720.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-502.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-559.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-570.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-818.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-643.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-644.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-657.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-677.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-697.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-744.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-774.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-803.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-865.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |