Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-860.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-188.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93A-516.54 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-465.72 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-097.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-164.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-182.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29B-662.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-045.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-342.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-000.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51B-715.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89C-350.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-320.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-776.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 84B-022.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-253.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-979.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-185.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86A-320.52 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71C-136.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-257.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-318.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-308.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-504.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-277.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-217.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-279.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|