Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-450.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-358.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-315.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-776.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-454.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-511.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-565.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-601.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-639.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-667.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-682.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-803.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-848.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-860.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-870.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-895.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-039.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-046.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-454.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-292.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-297.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-503.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-186.38 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 79A-565.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-703.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-957.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-854.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-590.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |