Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-928.44 - Đà Nẵng Xe Con -
19A-692.33 - Phú Thọ Xe Con -
92A-432.00 - Quảng Nam Xe Con -
34A-872.00 - Hải Dương Xe Con -
30L-925.33 - Hà Nội Xe Con -
68A-364.00 - Kiên Giang Xe Con -
37K-472.33 - Nghệ An Xe Con -
30M-017.33 - Hà Nội Xe Con -
49A-736.00 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-592.00 - Đồng Nai Xe Con -
89A-509.77 - Hưng Yên Xe Con -
30L-641.55 - Hà Nội Xe Con -
37K-396.22 - Nghệ An Xe Con -
99A-849.33 - Bắc Ninh Xe Con -
30L-843.77 - Hà Nội Xe Con -
37K-414.11 - Nghệ An Xe Con -
30L-790.44 - Hà Nội Xe Con -
70A-582.44 - Tây Ninh Xe Con -
30L-547.41 - Hà Nội Xe Con -
30L-631.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-719.65 - Hà Nội Xe Con -
30L-839.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-875.18 - Hà Nội Xe Con -
30L-920.59 - Hà Nội Xe Con -
29K-254.28 - Hà Nội Xe Tải -
29K-290.19 - Hà Nội Xe Tải -
28A-249.65 - Hòa Bình Xe Con -
14A-946.78 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-813.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-817.96 - Bắc Giang Xe Con -