Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-878.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-342.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-346.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-411.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-522.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-277.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-446.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-448.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-188.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-209.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-642.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-365.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 81A-439.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-243.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-730.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-493.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-619.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-732.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-022.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-624.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-632.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-453.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-508.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-160.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67A-326.22 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19A-702.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-672.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 89A-530.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |