Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-053.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-288.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-382.37 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-014.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 11C-088.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60C-756.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-792.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-519.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-952.81 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-265.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-868.42 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-247.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-471.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-395.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-433.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-974.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93A-519.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-989.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-293.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-898.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-656.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 28A-268.00 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-029.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-218.75 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-619.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-651.54 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-974.57 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-059.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-371.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-043.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|