Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-000.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-563.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-699.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25A-081.97 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 14A-932.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-799.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-688.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-810.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-830.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-839.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-876.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-902.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-506.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-492.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-282.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-472.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-453.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-219.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-362.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-367.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-372.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-380.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-908.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-940.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85A-144.98 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-311.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-450.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-736.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |