Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-447.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-805.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-645.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-672.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-771.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-829.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-872.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-909.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-845.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-958.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-738.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-650.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-356.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 64A-202.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 72A-829.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-484.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-014.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-714.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-174.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-648.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-027.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-375.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-167.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-505.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-139.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-706.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-392.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-807.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-583.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-294.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |