Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-748.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-820.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-826.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-866.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-875.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-414.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-422.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-480.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-273.96 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-153.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-414.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-377.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-917.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-921.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-319.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-724.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-492.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-816.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-625.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-686.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-715.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-744.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-844.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-319.15 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67A-315.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-500.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-508.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-605.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-746.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-646.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |