Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-238.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-245.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-269.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14A-933.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-984.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-672.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-691.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-801.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-860.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-367.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-386.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-157.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-458.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-912.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-923.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-548.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-562.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-313.09 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-432.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-807.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-813.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-475.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-516.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-588.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-826.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-707.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-877.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |