Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-194.55 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-438.00 - Nghệ An Xe Con -
30L-720.33 - Hà Nội Xe Con -
37K-406.11 - Nghệ An Xe Con -
51L-746.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-210.77 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-626.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-861.77 - Hải Dương Xe Con -
70A-568.44 - Tây Ninh Xe Con -
99A-837.00 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-367.44 - Hải Phòng Xe Con -
21A-212.55 - Yên Bái Xe Con -
51L-870.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-438.44 - Nghệ An Xe Con -
30L-625.22 - Hà Nội Xe Con -
17A-480.33 - Thái Bình Xe Con -
93A-502.00 - Bình Phước Xe Con -
85A-145.54 - Ninh Thuận Xe Con -
43A-901.00 - Đà Nẵng Xe Con -
18A-476.22 - Nam Định Xe Con -
90A-276.00 - Hà Nam Xe Con -
86A-310.44 - Bình Thuận Xe Con -
36K-167.11 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-415.44 - Nghệ An Xe Con -
19A-674.33 - Phú Thọ Xe Con -
20A-848.33 - Thái Nguyên Xe Con -
30L-563.25 - Hà Nội Xe Con -
30L-584.56 - Hà Nội Xe Con -
30L-740.96 - Hà Nội Xe Con -
30L-742.26 - Hà Nội Xe Con -