Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-831.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-900.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-963.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-976.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-230.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-275.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-292.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-124.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-832.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-401.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-478.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-401.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-480.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-676.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49A-724.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-491.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-443.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-657.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-669.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-688.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-820.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-840.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-861.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-875.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-027.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-202.28 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-297.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-515.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |