Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-418.33 - Hải Phòng Xe Con -
37K-423.22 - Nghệ An Xe Con -
14A-961.55 - Quảng Ninh Xe Con -
37K-430.22 - Nghệ An Xe Con -
37K-397.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-439.22 - Nghệ An Xe Con -
98A-836.77 - Bắc Giang Xe Con -
90A-284.22 - Hà Nam Xe Con -
15K-390.22 - Hải Phòng Xe Con -
30L-856.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-610.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-627.16 - Hà Nội Xe Con -
30L-722.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-800.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-884.98 - Hà Nội Xe Con -
30L-950.15 - Hà Nội Xe Con -
21A-216.26 - Yên Bái Xe Con -
21A-216.36 - Yên Bái Xe Con -
20A-835.06 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-942.09 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-763.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-405.08 - Hải Phòng Xe Con -
18A-478.59 - Nam Định Xe Con -
36K-138.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-140.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-213.65 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-406.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-408.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-416.28 - Nghệ An Xe Con -