Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-310.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 81A-436.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 15K-340.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-312.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-446.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-564.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-256.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-822.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-845.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-255.28 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-977.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-855.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-876.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-915.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-345.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-225.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-676.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-377.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-914.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-564.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-446.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-719.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-498.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-556.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-567.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-481.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |