Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-252.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-921.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-611.64 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-240.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 11B-015.23 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-275.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-720.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-162.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93A-514.41 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-165.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-173.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-165.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-110.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 78A-225.67 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-581.09 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-180.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66C-191.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 26D-016.00 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74B-019.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-397.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-115.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-586.75 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-385.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-085.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77A-364.28 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74D-015.19 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-259.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-118.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-014.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-912.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|