Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-232.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 93A-452.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-861.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-312.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90A-239.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 92A-376.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-293.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-171.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-313.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-708.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-754.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-656.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-720.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-670.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-285.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 98A-680.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-485.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-825.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75A-356.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 90A-252.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-233.79 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 15K-255.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-035.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-216.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 72A-753.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-771.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-511.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-331.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-388.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-438.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |