Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-428.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 28A-217.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-683.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-702.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-755.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-241.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-306.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-735.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-769.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-711.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-233.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 34A-773.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 22A-229.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-715.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-516.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-760.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92A-375.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-691.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-777.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-592.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-704.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-242.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 90A-237.77 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 68A-325.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 64A-183.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-651.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-439.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-439.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-791.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 97A-079.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |