Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-310.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30K-933.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-438.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-427.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-745.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-692.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-242.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-412.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 90A-256.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 63A-280.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-764.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-669.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-404.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-726.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-636.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-381.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-777.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-671.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 95A-116.99 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 76A-285.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-703.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-237.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-459.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-631.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75A-353.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-219.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-605.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77A-307.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 95A-117.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 93A-451.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |