Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-247.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-731.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-282.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-760.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-191.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 37K-305.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-478.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-693.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-586.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-242.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-288.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-753.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-445.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-431.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-850.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70A-497.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-515.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 85A-127.99 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 62A-404.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-411.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-215.51 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-759.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-402.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 85A-134.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 94A-100.69 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 98A-723.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-771.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 12A-230.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 49A-634.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-392.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |