Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-289.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 64A-183.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 36K-035.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-759.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-296.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-733.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-778.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-736.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 83A-175.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 98A-697.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-627.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-593.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92A-395.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64A-176.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92A-375.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 68A-321.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 90A-255.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88A-651.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-227.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64A-171.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-264.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-257.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-245.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-328.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61K-376.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-662.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-702.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-411.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-507.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-664.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |