Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-277.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-297.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83B-023.02 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12B-019.33 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-770.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-650.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 78D-008.65 | - | Phú Yên | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-239.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-845.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-951.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-719.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-493.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-532.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-436.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81C-287.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65C-270.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 90D-013.00 | - | Hà Nam | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-115.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71A-212.95 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-354.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86A-334.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 82C-096.06 | - | Kon Tum | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-117.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86D-008.58 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61K-550.51 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 26A-235.11 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-291.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-158.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-049.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-039.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |