Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-727.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-352.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 36K-037.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-192.99 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 43A-831.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-629.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-316.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-751.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-395.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 69A-149.79 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 70A-495.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-511.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 78A-185.55 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34A-768.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-682.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 69A-142.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 18A-407.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 17A-428.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 62A-394.69 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-205.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-751.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 27A-108.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 76A-287.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-754.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-357.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-432.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-066.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-108.99 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51L-229.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-850.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |