Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-690.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-655.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-755.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-224.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-394.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-455.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 62A-412.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88A-686.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-021.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-388.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-223.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-298.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-442.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-382.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-423.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-308.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-752.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-514.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 66A-252.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 63A-274.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 93A-442.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-700.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-662.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-873.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 77A-304.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-416.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-599.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-395.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21A-187.69 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-695.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |