Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-663.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63A-289.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 21A-186.89 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 92A-380.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-725.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-731.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-671.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-257.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-736.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-701.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-008.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-516.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-716.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-712.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-573.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49A-665.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 85A-121.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 34A-763.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-675.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-253.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 22A-211.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 65A-426.62 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-119.59 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-421.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 81A-388.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43A-847.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-707.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 64A-174.98 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 17A-408.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 23A-141.41 | - | Hà Giang | Xe Con | - |