Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-284.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 68A-310.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61K-371.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-311.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-403.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 78A-184.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 18A-433.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14A-867.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 95A-112.98 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-373.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-415.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-735.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-518.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 62A-400.69 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-260.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-220.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-677.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-490.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-421.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-477.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-166.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-654.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-415.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70A-504.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75A-349.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 35A-374.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 86A-279.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-944.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-674.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-666.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |