Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-648.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-602.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79A-501.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-689.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-434.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-247.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-415.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-363.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 78A-196.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-281.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-674.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 12A-234.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-182.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 24A-259.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 89A-465.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-851.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 22A-220.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 82A-132.89 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 72A-749.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-681.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-483.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 11A-110.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 89A-449.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-265.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-035.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-141.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-300.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-719.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-400.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64A-172.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |