Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-417.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-406.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-688.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-744.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-780.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-412.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-370.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-406.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-539.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-447.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 66A-287.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 22A-242.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 14A-900.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-777.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-796.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-350.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-134.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-537.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73A-354.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 35A-430.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-525.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-532.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27A-117.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43A-874.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-659.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-542.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-474.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 26A-209.00 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 62A-446.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 19A-659.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |