Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-139.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99C-338.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 23A-166.36 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-518.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-065.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 49B-035.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-528.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-114.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 86C-209.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-620.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-958.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79B-046.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-317.35 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83C-137.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-031.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65B-026.78 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 26D-015.18 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 69A-169.98 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-251.15 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-682.98 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75D-012.10 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15C-490.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-592.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-201.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-926.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19C-265.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61K-523.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 63A-326.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-726.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-448.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|