Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-843.99 - Hải Dương Xe Con -
62A-427.27 - Long An Xe Con -
84A-136.63 - Trà Vinh Xe Con -
37K-354.86 - Nghệ An Xe Con -
22A-241.41 - Tuyên Quang Xe Con -
36K-053.79 - Thanh Hóa Xe Con -
81A-408.08 - Gia Lai Xe Con -
89A-490.69 - Hưng Yên Xe Con -
64A-187.39 - Vĩnh Long Xe Con -
19A-642.39 - Phú Thọ Xe Con -
20A-779.66 - Thái Nguyên Xe Con -
37K-377.11 - Nghệ An Xe Con -
65A-489.66 - Cần Thơ Xe Con -
12A-248.69 - Lạng Sơn Xe Con -
30L-353.55 - Hà Nội Xe Con -
98A-774.44 - Bắc Giang Xe Con -
12A-249.66 - Lạng Sơn Xe Con -
25A-075.57 - Lai Châu Xe Con -
35A-440.69 - Ninh Bình Xe Con -
36K-122.77 - Thanh Hóa Xe Con -
49A-686.33 - Lâm Đồng Xe Con -
26A-214.39 - Sơn La Xe Con -
35A-433.00 - Ninh Bình Xe Con -
24A-274.69 - Lào Cai Xe Con -
36K-118.33 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-542.55 - Đồng Nai Xe Con -
35A-428.89 - Ninh Bình Xe Con -
26A-206.79 - Sơn La Xe Con -
36K-053.77 - Thanh Hóa Xe Con -
77A-340.00 - Bình Định Xe Con -