Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-452.55 - Ninh Bình Xe Con -
36K-180.22 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-735.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-891.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-621.55 - Hà Nội Xe Con -
30L-581.22 - Hà Nội Xe Con -
36K-196.44 - Thanh Hóa Xe Con -
89A-519.76 - Hưng Yên Xe Con -
60K-544.45 - Đồng Nai Xe Con -
30L-580.44 - Hà Nội Xe Con -
30L-583.22 - Hà Nội Xe Con -
30L-852.11 - Hà Nội Xe Con -
30L-851.22 - Hà Nội Xe Con -
30L-872.55 - Hà Nội Xe Con -
89A-520.22 - Hưng Yên Xe Con -
61K-487.11 - Bình Dương Xe Con -
30L-615.33 - Hà Nội Xe Con -
29K-321.65 - Hà Nội Xe Tải -
72A-824.85 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
37K-442.11 - Nghệ An Xe Con -
72A-807.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
24A-307.03 - Lào Cai Xe Con -
51L-630.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-467.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-394.22 - Nghệ An Xe Con -
23A-157.57 - Hà Giang Xe Con -
78A-212.55 - Phú Yên Xe Con -
79A-556.44 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-596.77 - Đồng Nai Xe Con -
72A-826.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -