Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-534.83 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-921.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-262.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 63A-339.18 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-611.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-349.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 76B-029.92 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.52 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-633.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-286.21 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 93A-506.46 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-035.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65C-264.08 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-742.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 84A-149.77 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66D-013.10 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-229.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-056.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75C-162.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-539.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-323.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-113.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-968.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-898.95 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14C-458.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-407.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-643.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47D-022.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-611.10 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92A-436.95 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|