Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-716.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-577.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-320.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-271.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-263.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 78A-193.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-751.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-229.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 19A-575.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 12A-222.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 37K-311.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81A-398.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92A-393.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-650.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-294.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 27A-109.90 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 17A-440.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-472.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-380.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-465.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-403.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-784.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 64A-177.98 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 89A-432.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 85A-130.89 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 75A-342.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-314.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-450.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-354.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 17A-420.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |