Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-334.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 98A-699.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-748.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-666.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-640.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-783.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-414.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-700.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25A-071.71 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 98A-724.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-331.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 35A-408.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-014.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-711.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-299.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 66A-255.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 84A-127.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 68A-321.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-712.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-267.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98A-717.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-275.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-406.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75A-355.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-432.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-459.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-665.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-362.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 22A-228.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-707.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |