Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-256.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-125.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-221.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-290.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22A-271.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68C-177.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-286.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 75B-029.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-403.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-367.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-399.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61C-628.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-127.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-693.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19C-278.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-555.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-758.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-323.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14K-021.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 90A-295.05 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-783.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35B-022.58 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-267.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 76A-335.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65B-025.25 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-894.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-181.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 76A-335.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-299.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-202.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |