Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-364.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-428.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-166.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-893.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-379.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 48A-208.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 88A-664.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-456.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-414.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 86A-283.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 88A-683.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-692.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-463.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-674.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86A-288.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 88A-654.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-766.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21A-181.69 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 34A-776.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-390.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-653.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-446.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-738.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-285.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-577.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-706.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-673.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-512.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-490.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-321.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |