Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-503.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-593.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-367.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-378.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-662.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-645.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-707.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-705.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-652.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17A-427.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-250.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 86A-290.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 62A-417.71 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-747.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-599.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-254.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-686.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-748.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-710.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-670.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-424.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-722.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-277.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 81A-400.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60K-474.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-304.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-741.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 77A-313.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-682.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-521.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |