Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-764.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-250.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12A-224.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61K-374.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-266.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66A-245.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-903.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-688.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-358.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-780.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-836.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62A-409.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-034.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-242.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-354.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 21A-194.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 49A-669.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-671.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-748.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 94A-097.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 35A-410.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-040.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-439.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-394.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60K-491.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-465.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22A-224.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 92A-380.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 62A-410.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61K-371.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |