Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-097.89 - Thanh Hóa Xe Con -
99A-794.94 - Bắc Ninh Xe Con -
47A-747.11 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-323.66 - Nghệ An Xe Con -
61K-403.30 - Bình Dương Xe Con -
88A-741.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37K-344.55 - Nghệ An Xe Con -
60K-530.30 - Đồng Nai Xe Con -
99A-800.79 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-846.46 - Hải Dương Xe Con -
14A-917.17 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-523.55 - Đồng Nai Xe Con -
65A-442.24 - Cần Thơ Xe Con -
38A-637.37 - Hà Tĩnh Xe Con -
65A-443.99 - Cần Thơ Xe Con -
43A-894.99 - Đà Nẵng Xe Con -
15K-332.55 - Hải Phòng Xe Con -
70A-546.86 - Tây Ninh Xe Con -
65A-471.66 - Cần Thơ Xe Con -
19A-626.33 - Phú Thọ Xe Con -
15K-303.30 - Hải Phòng Xe Con -
30L-227.55 - Hà Nội Xe Con -
98A-742.39 - Bắc Giang Xe Con -
22A-247.77 - Tuyên Quang Xe Con -
36K-054.86 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-077.44 - Thanh Hóa Xe Con -
89A-470.86 - Hưng Yên Xe Con -
19A-670.66 - Phú Thọ Xe Con -
47A-712.88 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-407.70 - Bình Dương Xe Con -