Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-441.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-430.30 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-751.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-519.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-780.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65A-484.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36K-052.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 97A-084.48 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 17A-450.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-817.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-495.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-592.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-237.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-433.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93A-444.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 86A-281.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 20A-756.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-581.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-761.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-315.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-041.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 97A-081.11 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 49A-643.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 79A-522.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63A-288.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30K-933.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-434.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-294.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94A-102.20 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51L-263.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |