Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-395.30 - Hà Nội Xe Tải -
20A-879.41 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-885.84 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.75 - Thái Nguyên Xe Con -
34A-928.87 - Hải Dương Xe Con -
37K-515.60 - Nghệ An Xe Con -
37K-563.23 - Nghệ An Xe Con -
38A-689.97 - Hà Tĩnh Xe Con -
70A-613.70 - Tây Ninh Xe Con -
61K-559.67 - Bình Dương Xe Con -
60K-638.42 - Đồng Nai Xe Con -
60K-661.32 - Đồng Nai Xe Con -
60K-686.54 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.70 - Đồng Nai Xe Con -
51M-255.40 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-303.45 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
83A-193.27 - Sóc Trăng Xe Con -
30M-283.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-293.78 - Hà Nội Xe Con -
30M-332.30 - Hà Nội Xe Con -
36K-251.32 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.04 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-529.01 - Nghệ An Xe Con -
38A-689.12 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-693.54 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-696.67 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-951.80 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-952.78 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-955.42 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-823.01 - Đắk Lắk Xe Con -