Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-593.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.87 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-552.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-996.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-181.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-525.92 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 20A-899.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-865.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-755.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-825.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-868.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-558.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-502.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-285.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-679.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-681.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-683.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-685.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75D-012.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-962.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-335.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |